辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "mềm mỏng" (1件)

mềm mỏng
日本語 形穏やかな
マイ単語
Giọng nói của cô ấy rất mềm mỏng và dễ nghe.
彼女の声はとても穏やかで聞き取りやすいです。

swap_horiz 類語検索結果 "mềm mỏng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "mềm mỏng" (1件)

Giọng nói của cô ấy rất mềm mỏng và dễ nghe.
彼女の声はとても穏やかで聞き取りやすいです。